se douter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Nghi ngờ, ngờ, cảm thấy, đoán trước: Diễn tả việc có một ý nghĩ, một cảm giác mơ hồ hoặc một sự nghi ngờ về điều gì đó, thường là điều không hay hoặc bí mật. Nó không phải là sự chắc chắn dựa trên bằng chứng mà là một linh cảm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Je me doutais bien qu'il allait pleuvoir. (Tôi đã nghi ngờ/ngờ trước là trời sắp mưa mà.)
- Elle se doutait de la vérité. (Cô ấy đã nghi/ngờ thấy sự thật.)
- Il ne se doute de rien. (Anh ta chẳng nghi ngờ/ngờ vực gì cả.)
- Tu te doutes bien que c'est impossible. (Cậu hẳn cũng ngờ/đoán thấy là điều đó không thể được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ne pas se douter que/Ne pas se douter de + nom": Không hề nghi ngờ, không hề biết trước về điều gì.
- Il ne se doutait pas qu'elle était déjà partie. (Anh ta không hề nghi ngờ rằng cô ấy đã đi rồi.)
- Nous ne nous doutions de rien. (Chúng tôi chẳng hề nghi ngờ/ngờ vực gì.)
"Se douter bien que": Nghi ngờ/đoán chắc một cách mạnh mẽ về điều gì.
- Je me doutais bien qu'il mentait. (Tôi đã nghi/đoán chắc là hắn ta nói dối.)
Biến thể và từ gần giống
Douter (v.t. ind) (động từ): Nghi ngờ, hoài nghi (một sự kiện, một sự thật). Thường đi với giới từ "de".
- Je doute de sa sincérité. (Tôi nghi ngờ sự chân thành của anh ta.)
Le doute (danh từ): Sự nghi ngờ, mối ngờ vực.
- Être dans le doute. (Đang trong tình trạng nghi ngờ.)
Soupçonner (động từ): Nghi ngờ, ngờ vực (một cách cụ thể hơn, thường liên quan đến tội lỗi hoặc điều xấu).
- On le soupçonne d'avoir volé. (Người ta nghi ngờ anh ta đã ăn cắp.)
Từ đồng nghĩa
- Soupçonner: nghi ngờ, ngờ vực.
- Pressentir: linh cảm, đoán trước.
- Deviner: đoán, đoán ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se douter de quelqu'un: Nghi ngờ ai đó.
- Il commence à se douter de moi. (Hắn bắt đầu nghi ngờ tôi.)
Thành ngữ liên quan
- Sans se douter de rien: Mà không hề hay biết, không nghi ngờ gì cả.
- Il est parti sans se douter de rien. (Anh ta đã ra đi mà không hề hay biết gì.)
tự động từ
- nghi ngờ
- Se douter de quelqu'unnghi ngờ ai