se douter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Nghi ngờ, ngờ, cảm thấy, đoán trước: Diễn tả việc có một ý nghĩ, một cảm giác mơ hồ hoặc một sự nghi ngờ về điều đó, thườngđiều không hay hoặc bí mật. không phảisự chắc chắn dựa trên bằng chứng một linh cảm.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Je me doutais bien qu'il allait pleuvoir. (Tôi đã nghi ngờ/ngờ trướctrời sắp mưa .)
    • Elle se doutait de la vérité. ( ấy đã nghi/ngờ thấy sự thật.)
    • Il ne se doute de rien. (Anh ta chẳng nghi ngờ/ngờ vực cả.)
    • Tu te doutes bien que c'est impossible. (Cậu hẳn cũng ngờ/đoán thấyđiều đó không thể được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ne pas se douter que/Ne pas se douter de + nom": Không hề nghi ngờ, không hề biết trước về điều .

    • Il ne se doutait pas qu'elle était déjà partie. (Anh ta không hề nghi ngờ rằng ấy đã đi rồi.)
    • Nous ne nous doutions de rien. (Chúng tôi chẳng hề nghi ngờ/ngờ vực .)
  • "Se douter bien que": Nghi ngờ/đoán chắc một cách mạnh mẽ về điều .

    • Je me doutais bien qu'il mentait. (Tôi đã nghi/đoán chắc là hắn ta nói dối.)
Biến thể từ gần giống
  • Douter (v.t. ind) (động từ): Nghi ngờ, hoài nghi (một sự kiện, một sự thật). Thường đi với giới từ "de".

    • Je doute de sa sincérité. (Tôi nghi ngờ sự chân thành của anh ta.)
  • Le doute (danh từ): Sự nghi ngờ, mối ngờ vực.

    • Être dans le doute. (Đang trong tình trạng nghi ngờ.)
  • Soupçonner (động từ): Nghi ngờ, ngờ vực (một cách cụ thể hơn, thường liên quan đến tội lỗi hoặc điều xấu).

    • On le soupçonne d'avoir volé. (Người ta nghi ngờ anh ta đã ăn cắp.)
Từ đồng nghĩa
  • Soupçonner: nghi ngờ, ngờ vực.
  • Pressentir: linh cảm, đoán trước.
  • Deviner: đoán, đoán ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se douter de quelqu'un: Nghi ngờ ai đó.
    • Il commence à se douter de moi. (Hắn bắt đầu nghi ngờ tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Sans se douter de rien: không hề hay biết, không nghi ngờ cả.
    • Il est parti sans se douter de rien. (Anh ta đã ra đi không hề hay biết .)
tự động từ
  1. nghi ngờ
    • Se douter de quelqu'un
      nghi ngờ ai

Từ gần giống